dark lantern

Học thuật
Thân thiện
dark lantern

A detective uses a dark lantern to search a dim alley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn lồng có thể che kín được: Một loại đèn lồng cấu tạo đặc biệt với một tấm chắn trượt hoặc cửa che. Khi cần, người dùng có thể đóng tấm chắn này lại để hoàn toàn che giấu ánh sáng phát ra từ bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The night watchman carried a dark lantern to inspect the premises without being easily seen. (Người gác đêm mang theo một chiếc đèn lồng có thể che kín để kiểm tra khuôn viên không dễ bị phát hiện.)
    • In the 19th century, dark lanterns were sometimes associated with secretive activities. (Vào thế kỷ 19, đèn lồng che kín đôi khi được liên tưởng đến những hoạt động bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shroud/shutter a dark lantern": đóng tấm chắn của đèn lồng che kín.
    • He quickly shrouded the dark lantern when he heard footsteps approaching. (Anh ta nhanh chóng đóng tấm chắn đèn lồng lại khi nghe thấy tiếng bước chân đến gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Lantern (n): đèn lồng, đèn xách tay nói chung.
  • Bull's-eye lantern (n): một loại đèn lồng thấu kính hội tụ ánh sáng thành một chùm tia, cũng thường được sử dụng trong các hoạt động cần ánh sáng kín đáo.
Từ đồng nghĩa
  • Blind lantern: đèn lồng che kín (cách gọi khác cùng nghĩa).
  • Dark light: ánh sáng bị che kín (cách diễn đạt về hiệu quả).
Lưu ý
  • Dark lantern một thuật ngữ cụ thể chỉ một loại công cụ thiết kế đặc biệt, không phải bất kỳ chiếc đèn lồng nào màu tối. Chức năng che giấu ánh sáng đặc điểm xác định của .
  • Từ này thường xuất hiện trong văn học lịch sử hoặc các câu chuyện về thám tử, cảnh sát hoặc những kẻ hành động lén lút trong quá khứ.
dark lantern

A detective uses a dark lantern to search a dim alley.

Noun
  1. đèn lồng có thể che kín được